Động cơ giảm tốc bánh răng F Series BONENG là dòng motor giảm tốc bánh răng trụ trục song song, được thiết kế để đáp ứng yêu cầu truyền động trong các hệ thống máy móc công nghiệp. Sản phẩm kết hợp động cơ điện với hộp giảm tốc bánh răng, giúp giảm tốc độ quay và cung cấp mô-men xoắn phù hợp với nhu cầu vận hành của thiết bị.
Với kết cấu trục song song, thiết kế nhỏ gọn và khả năng truyền tải mô-men lớn, F Series BONENG phù hợp với nhiều hệ thống truyền động như băng tải, máy vận chuyển vật liệu, thiết bị nâng hạ và dây chuyền sản xuất công nghiệp.
Sản phẩm được phát triển theo thiết kế mô-đun, cho phép lựa chọn nhiều tỷ số truyền, kiểu lắp đặt và cấu hình trục đầu ra. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể lựa chọn giải pháp truyền động đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đồng thời tối ưu không gian lắp đặt và chi phí vận hành.
Đại Kinh Bắc cung cấp giải pháp lựa chọn động cơ, hộp giảm tốc và thiết bị truyền động công nghiệp, hỗ trợ khách hàng xác định cấu hình phù hợp với nhu cầu đầu tư mới hoặc thay thế thiết bị đang sử dụng tại nhà máy.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT ĐỘNG CƠ GIẢM TỐC F SERIES BONENG
Thương hiệu: BONENG
Dòng sản phẩm: F Series – Parallel Shaft Gearmotor
Model: F202–F215; F302–F315
Công suất đầu vào: 0,12–200 kW
Mô-men xoắn đầu ra: 130–20.000 N·m
Tỷ số truyền: i = 4–250
Số cấp giảm tốc: 2 cấp hoặc 3 cấp
Kiểu trục đầu ra: Trục dương, trục âm then, trục âm khóa co, trục âm then hoa
Kiểu lắp đặt: Chân đế, mặt bích, bích ngắn, tay đòn chống xoay
Ứng dụng: Băng tải, khai khoáng, xi măng, cầu trục, cảng, điện lực, sản xuất giấy.
Lưu ý: Các dải thông số trên áp dụng cho cả dòng sản phẩm; không phải mọi thông số đều kết hợp được trên cùng một model. Cần xác nhận điện áp, số cực, cấp bảo vệ và hiệu suất theo động cơ được chọn.
3. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
3.1. Thiết kế trục song song, tối ưu không gian lắp đặt
F Series BONENG sử dụng kết cấu truyền động bánh răng trụ với trục đầu vào và đầu ra bố trí song song. Thiết kế gọn phù hợp với hệ thống có không gian hạn chế, đặc biệt là băng tải, máy vận chuyển vật liệu và thiết bị cần bố trí động cơ dọc theo kết cấu máy.
3.2. Khả năng truyền tải mô-men lớn
Dải mô-men đầu ra 130–20.000 N·m đáp ứng nhiều yêu cầu truyền động. Thiết kế bánh răng và ổ đỡ hướng đến độ tin cậy khi truyền tải. Cần kiểm tra mô-men cho phép từng model theo hệ số làm việc, đặc tính tải và catalogue.
3.3. Vận hành ổn định, hạn chế tiếng ồn
Kết cấu vỏ hộp số đúc liền cùng thiết kế bánh răng phù hợp giúp cải thiện độ ổn định của cụm truyền động. Độ ồn thực tế phụ thuộc vào model, tải, tốc độ và điều kiện lắp đặt.
3.4. Thiết kế mô-đun, đa dạng cấu hình
Nhiều phương án công suất, tỷ số truyền, kích thước hộp số, kiểu trục đầu ra và lắp đặt giúp khách hàng chọn cấu hình phù hợp với máy mới hoặc dự án cải tạo hệ thống đang vận hành.
3.5. Hỗ trợ tối ưu chi phí vận hành và bảo trì
Lựa chọn đúng công suất, tỷ số truyền và kích thước hộp giảm tốc giúp thiết bị hoạt động phù hợp tải thực tế, tránh chọn quá lớn hoặc quá tải. Việc bôi trơn, lắp đặt và bảo trì đúng hướng dẫn là điều kiện quan trọng đối với tuổi thọ thiết bị.
4. CÁC KIỂU LẮP ĐẶT
Lắp chân đế: Cố định trực tiếp cụm giảm tốc trên bệ máy hoặc khung thép. Phù hợp hệ thống sử dụng khớp nối hoặc bộ truyền trung gian.
Lắp mặt bích: Kết nối hộp giảm tốc trực tiếp với kết cấu thiết bị, thuận tiện khi cần bố trí gọn.
Lắp trục âm kết hợp tay đòn chống xoay: Lắp hộp giảm tốc lên trục máy và sử dụng tay đòn giữ thân hộp số chống xoay, thường gặp trong hệ thống băng tải.
Các tùy chọn đầu ra gồm trục dương, trục âm rãnh then, trục âm khóa co và trục âm then hoa. Cần kiểm tra kích thước lắp ghép và mô-men cho phép cho từng cấu hình.

5. ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP
Ngành xi măng: Hệ thống băng tải vận chuyển nguyên liệu, clinker, xi măng thành phẩm và vật liệu rời.
Ngành khai khoáng: Băng tải vận chuyển quặng, than, đá và các dây chuyền vận chuyển vật liệu rời. Cần xem xét tải va đập và mô-men khởi động.
Ngành sản xuất giấy: Hệ thống băng tải, máy vận chuyển và các cụm truyền động của dây chuyền sản xuất giấy.
Ngành cảng và thiết bị nâng hạ: Băng tải cảng, hệ thống vận chuyển hàng hóa và những cơ cấu có cấu hình đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật, an toàn liên quan.
6. HƯỚNG DẪN LỰA CHỌN
Công suất: Xác định theo tải trọng thực tế, chu kỳ làm việc và yêu cầu vận hành.
Tốc độ đầu ra: Tính tỷ số truyền theo i = n₁/n₂, trong đó n₁ là tốc độ đầu vào và n₂ là tốc độ đầu ra (vòng/phút).
Mô-men đầu ra: Kiểm tra mô-men cần thiết, hệ số làm việc, khả năng chịu quá tải và tải trọng hướng kính cho model chọn.
Kiểu lắp đặt: Chọn chân đế, mặt bích, trục âm hoặc tay đòn chống xoay theo kết cấu máy.
Điều kiện vận hành: Cung cấp nhiệt độ môi trường, thời gian hoạt động mỗi ngày, số lần khởi động, chế độ tải và yêu cầu biến tần nếu có.
Đối với băng tải tải nặng, băng tải quặng hoặc thiết bị chịu va đập, cần đặc biệt chú ý mô-men khởi động, hệ số làm việc và điều kiện bôi trơn.
7. ĐẠI KINH BẮC – ĐƠN VỊ CUNG CẤP GIẢI PHÁP TRUYỀN ĐỘNG
Đại Kinh Bắc chuyên cung cấp động cơ điện, hộp giảm tốc và các thiết bị truyền động công nghiệp. Với F Series BONENG, Đại Kinh Bắc hỗ trợ tư vấn công suất, tỷ số truyền, mô-men, kiểu lắp đặt; kiểm tra bản vẽ và kích thước lắp ghép; tư vấn phương án thay thế motor giảm tốc cũ; hỗ trợ giải pháp cho băng tải, xi măng, khai khoáng và dây chuyền sản xuất.
Liên hệ Đại Kinh Bắc để được tư vấn lựa chọn động cơ giảm tốc F Series BONENG phù hợp với hệ thống truyền động của doanh nghiệp.
_(1)1.png)







.jpg)

.jpg)

.png)
