Động cơ giảm tốc bánh răng C Series BONENG là dòng động cơ giảm tốc bánh răng trụ răng nghiêng với cấu trúc truyền động đồng trục, kết hợp động cơ điện và hộp giảm tốc để đáp ứng yêu cầu về tốc độ, mô-men xoắn và hiệu suất truyền động trong công nghiệp. Sản phẩm phù hợp với băng tải, máy khuấy, thiết bị nâng chuyển và dây chuyền sản xuất. Thiết kế mô-đun cho phép lựa chọn nhiều cấu hình công suất, tỷ số truyền và kiểu lắp đặt.
1. THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Thương hiệu: BONENG
Dòng sản phẩm: C Series – Helical Gearmotor
Model: C200–C216; C300–C316
Công suất đầu vào: 0,12–160 kW
Mô-men xoắn đầu ra: 35–18.000 N·m
Tỷ số truyền: 3,15–280; lên đến 18.000 theo cấu hình tổ hợp
Cấu tạo truyền động: Bánh răng trụ răng nghiêng, trục đồng tâm
Số cấp truyền động: 2 hoặc 3 cấp trong các cấu hình tiêu chuẩn được giới thiệu
Kiểu trục ra: Trục dương có rãnh then
Kiểu lắp đặt: Chân đế, mặt bích hoặc mặt bích nhỏ
Tùy chọn động cơ điện: IE3 hoặc IE4
Lưu ý: Thông số thực tế phụ thuộc model, tỷ số truyền và cấu hình.
.jpg)
PHẦN 2: CHI TIẾT SẢN PHẨM
2. GIỚI THIỆU ĐỘNG CƠ GIẢM TỐC BÁNH RĂNG C SERIES BONENG
Trong các hệ thống truyền động công nghiệp, động cơ giảm tốc điều chỉnh tốc độ quay và cung cấp mô-men xoắn phù hợp cho máy móc. Động cơ giảm tốc bánh răng C Series BONENG sử dụng hệ thống bánh răng trụ răng nghiêng để truyền mô-men từ động cơ điện đến trục đầu ra qua các cấp giảm tốc. Thiết kế đồng trục cho phép bố trí trục động cơ và trục ra trên cùng một đường tâm, thuận tiện khi kết nối với các thiết bị có yêu cầu truyền động thẳng. Theo BONENG, dòng C Series sử dụng thiết kế mô-đun, tối ưu vỏ hộp và hệ thống bánh răng nhằm cải thiện khả năng chịu tải, giảm tiếng ồn và đáp ứng nhiều cách lắp đặt.
3. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
3.1. Truyền động bánh răng nghiêng hiệu suất cao
Bánh răng trụ răng nghiêng ăn khớp liên tục, giúp truyền tải mô-men ổn định, giảm va đập và tiếng ồn. Theo catalog, hiệu suất truyền động tham khảo đạt 98% ở cấu hình một cấp, 96% ở hai cấp và 94% ở ba cấp. Hiệu suất thực tế phụ thuộc model và điều kiện vận hành.
3.2. Kết cấu nhỏ gọn, khả năng chịu tải cao
BONENG sử dụng phân tích phần tử hữu hạn (FEA) khi thiết kế vỏ hộp, kết hợp bánh răng mô-đun lớn và bố trí ổ đỡ được gia cường. Nhà sản xuất công bố những cải thiện về khả năng truyền mô-men, chịu va đập và độ ổn định vận hành; mức cải thiện cụ thể không đồng nghĩa với thông số bảo đảm cho mọi cấu hình.
3.3. Thiết kế mô-đun, lắp đặt linh hoạt
Có thể kết hợp nhiều kích thước hộp giảm tốc, tỷ số truyền, công suất động cơ và phương án lắp đặt. Cấu hình chân đế, mặt bích và mặt bích nhỏ giúp phù hợp với không gian máy và kết nối cơ khí.
3.4. Nhiều tùy chọn động cơ và phụ kiện
Tùy cấu hình, sản phẩm có thể kết hợp motor IE3 hoặc IE4, phanh điện từ, bộ chống quay ngược, encoder, quạt làm mát cưỡng bức và các phương án bảo vệ nhiệt.
4. CÁC KIỂU LẮP ĐẶT C SERIES BONENG
4.1. Chân đế – CHA: Bắt bulông cố định lên khung máy hoặc bệ đỡ, thuận tiện lắp đặt và bảo trì.
4.2. Mặt bích – CFA: Gắn trực tiếp hộp giảm tốc vào mặt gá thiết bị, phù hợp với kết cấu truyền động liền khối.
4.3. Mặt bích nhỏ – CSA: Sử dụng mặt bích kích thước nhỏ hơn; cần kiểm tra đường kính định tâm, khoảng cách lỗ bulông và tải tác dụng lên trục ra.
Theo catalog, ký hiệu H, F và S thể hiện lắp chân đế, mặt bích và mặt bích nhỏ; ký hiệu A thể hiện trục ra dương có rãnh then.
.jpg)
5. ỨNG DỤNG
Hệ thống băng tải: Giảm tốc độ quay và cung cấp mô-men cho tang dẫn động, băng tải nguyên liệu và băng tải đóng gói.
Máy khuấy và thiết bị ngành hóa chất: Sử dụng trong các cơ cấu truyền động liên tục khi đã xác định đúng tải và tốc độ.
Nhà máy thép: Băng tải con lăn, vận chuyển phôi và cơ cấu truyền động đồng trục.
Nhà máy xi măng, khai khoáng: Thiết bị vận chuyển nguyên liệu và cấp liệu, tùy điều kiện bụi và tải trọng.
Nhà máy giấy: Băng tải, máy cuộn và thiết bị truyền động trong dây chuyền sản xuất.
6. HƯỚNG DẪN LỰA CHỌN ĐỘNG CƠ GIẢM TỐC C SERIES BONENG
6.1. Xác định công suất động cơ
Công suất phải đáp ứng yêu cầu thiết bị, tải thực tế và điều kiện khởi động. Với tải thay đổi, khởi động thường xuyên hoặc nhiệt độ cao, cần kiểm tra thêm khả năng chịu tải và điều kiện làm việc.
6.2. Xác định tỷ số truyền và tốc độ đầu ra
Tỷ số truyền: i = n1 / n2, trong đó n1 là tốc độ trục vào và n2 là tốc độ trục ra. Ví dụ, với động cơ 1.450 vòng/phút, trục ra cần khoảng 29 vòng/phút, tỷ số truyền dự kiến khoảng 50. Cần đối chiếu tỷ số truyền chính xác theo catalog.
6.3. Kiểm tra mô-men xoắn và hệ số làm việc
Mô-men đầu ra cần đáp ứng tải, đồng thời kiểm tra hệ số làm việc theo tính chất tải và số giờ hoạt động/ngày. Băng tải chạy 16 giờ/ngày chịu va đập đòi hỏi điều kiện lựa chọn khác thiết bị tải đều chạy 2 giờ/ngày. Kiểm tra tải hướng kính nếu truyền động bằng nhông xích hoặc dây đai.
6.4. Kiểm tra vị trí lắp đặt và môi trường
Xác định cách gá lắp, hướng trục, nhiệt độ, bụi, độ ẩm và phương pháp làm mát. Đối với môi trường trên 40°C hoặc cao độ trên 1.000 m, cần kiểm tra yêu cầu giảm công suất động cơ theo tài liệu hãng.
7. HƯỚNG DẪN LẮP ĐẶT VÀ BẢO DƯỠNG
Trước khi vận hành, kiểm tra chân đế hoặc mặt bích, độ đồng tâm, tình trạng khớp nối và chiều quay. Kiểm tra dầu bôi trơn: sản phẩm giao không dầu phải được châm đúng loại dầu và lượng dầu theo tư thế lắp đặt trước khi chạy thử. Mức dầu thực tế căn cứ vào dấu mức trên mắt thăm dầu. Trong vận hành, theo dõi nhiệt độ, độ rung, tiếng ồn và phớt chặn dầu; tuân thủ tài liệu lắp đặt và bảo dưỡng của BONENG.
8. ĐẠI KINH BẮC – CUNG CẤP ĐỘNG CƠ GIẢM TỐC C SERIES BONENG TẠI VIỆT NAM
Công ty TNHH TM XNK & Kỹ thuật Đại Kinh Bắc cung cấp các giải pháp động cơ giảm tốc, hộp giảm tốc và thiết bị truyền động công nghiệp. Với dòng C Series BONENG, Đại Kinh Bắc hỗ trợ khảo sát thiết bị, xác định yêu cầu kỹ thuật, lựa chọn model và phương án cung cấp hoặc thay thế thiết bị.
_(1)1.png)







.jpg)

.jpg)

.png)
